- 1.vốn nhà nước (từ viết tắt của 国有资本|国有资本[guo2 you3 zi1 ben3]) / tài sản nhà nước (từ viết tắt của 国有资产|国有资产[guo2 you3 zi1 chan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.