學華語Kaori Dict

果子

guǒzi

ㄍㄨㄛˇ ㄗ˙

QUẢ TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這果子還太酸,沒法吃。

    zhè guǒzi hái tài suān, méifǎ chī。

    Quả này vẫn còn quá chua, chưa thể ăn được

  • 2

    果子把樹枝壓彎了。

    guǒzi bǎ shùzhī yā wān le。

    Quả cây làm gãy cành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果子 nghĩa là gì? · Kaori Dict