例句Câu ví dụ
- 1
這果子還太酸,沒法吃。
zhè guǒzi hái tài suān, méifǎ chī。
Quả này vẫn còn quá chua, chưa thể ăn được
- 2
果子把樹枝壓彎了。
guǒzi bǎ shùzhī yā wān le。
Quả cây làm gãy cành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
