學華語Kaori Dict

圓舞曲

giản thể: 圆舞曲

yuán

ㄩㄢˊ ㄨˇ ㄑㄩˇ

VIÊN VŨ KHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得李斯特的《被遺忘的圓舞曲第三首》是個被埋沒的名曲。

    wǒ juéde Lǐsītè de 《 bèi yíwàng de yuánwǔqǔ dì sān shǒu 》 shì gě bèi máimò de míngqǔ。

    Tôi cho rằng bản nhạc 'Forgotten Waltz No.3' của Liszt là một bản giao hưởng bị chôn vùi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圓舞曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict