例句Câu ví dụ
- 1
葡萄牙語中,有很少的一些詞匯來自圖皮語。
Pútáoyáyǔ zhōng, yǒu hěn shǎo de yīxiē cíhuì láizì Túpí yǔ。
Trong tiếng Bồ Đào Nha, có rất ít từ vựng bắt nguồn từ tiếng Tupy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
