學華語Kaori Dict

圖皮

giản thể: 图皮

ㄊㄨˊ ㄆㄧˊ

ĐỒ BÌ

  1. 1.Tupi (một nhóm người bản địa Nam Mỹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    葡萄牙語中,有很少的一些詞匯來自圖皮語。

    Pútáoyáyǔ zhōng, yǒu hěn shǎo de yīxiē cíhuì láizì Túpí yǔ。

    Trong tiếng Bồ Đào Nha, có rất ít từ vựng bắt nguồn từ tiếng Tupy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圖皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict