學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圖財害命
圖財害命
giản thể:
图财害命
tú
cái
hài
mìng
[ㄊㄨˊ ㄘㄞˊ ㄏㄞˋ ㄇㄧㄥˋ]
ĐỒ TÀI HẠI MỆNH
1.
xem 謀財害命|谋财害命[mou2 cai2 hai4 ming4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地圖
dìtú
bản đồ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
圖
tú
sơ đồ
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
圖畫
túhuà
tranh
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
逐字解
Từng chữ trong từ
圖
đồ
sơ đồ
財
tài
tài sản
害
hại
hại, làm tổn thương
命
mệnh
sự sống
記憶技巧
Mẹo nhớ
圖
ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圖財害命 nghĩa là gì? · Kaori Dict