學華語Kaori Dict

土共

gòng

ㄊㄨˇ ㄍㄨㄥˋ

THỔ CỘNG

  1. 1.(thông tục) cộng sản (miệt thị, dùng bởi Quốc Dân Đảng)
  2. 2.ĐCSTQ, đảng của nhân dân (dùng bởi người ủng hộ ĐCSTQ)
  3. 3.phe thân Bắc Kinh (Hong Kong)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(viết tắt) Đảng Cộng sản Thổ Nhĩ Kỳ
  2. 5.(viết tắt) Đảng Cộng sản Turkmenistan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土共 nghĩa là gì? · Kaori Dict