學華語Kaori Dict

土庫曼

giản thể: 土库曼

màn

ㄊㄨˇ ㄎㄨˋ ㄇㄢˋ

THỔ KHỐ MẠN

  1. 1.Turkmenistan
  2. 2.Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土库曼 nghĩa là gì? · Kaori Dict