學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
土庫曼
土庫曼
giản thể:
土库曼
Tǔ
kù
màn
[ㄊㄨˇ ㄎㄨˋ ㄇㄢˋ]
THỔ KHỐ MẠN
1.
Turkmenistan
2.
Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土
tǔ
đất
土地
tǔdì
đất
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
土豆
tǔdòu
khoai tây (LT:個|个[ge4])
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
逐字解
Từng chữ trong từ
土
thổ
đất
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
曼
mạn, man
dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
土庫曼 nghĩa là gì? · Kaori Dict