土得掉渣
tǔdediàozhā
[ㄊㄨˇ ㄉㄜ˙ ㄉㄧㄠˋ ㄓㄚ]
THỔ ĐẮC ĐIỆU TRA
- 1.(khẩu ngữ) quê mùa; thô kệch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.