土木身
tǔmùshēn
[ㄊㄨˇ ㄇㄨˋ ㄕㄣ]
THỔ MỘC THÂN
- 1.cơ thể như gỗ và đất
- 2.không trang trí
- 3.không che đậy (sự thật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.