土牛
tǔniú
[ㄊㄨˇ ㄋㄧㄡˊ]
THỔ NGƯU
- 1.trâu đất
- 2.gò đất trên đê (sẵn sàng cho sửa chữa khẩn cấp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
[ㄊㄨˇ ㄋㄧㄡˊ]
THỔ NGƯU
