學華語Kaori Dict

土耳其旋轉烤肉

giản thể: 土耳其旋转烤肉

ěrxuánzhuǎnkǎoròu

ㄊㄨˇ ㄦˇ ㄑㄧˊ ㄒㄩㄢˊ ㄓㄨㄢˇ ㄎㄠˇ ㄖㄡˋ

THỔ NHĨ KỲ HOÀN CHUYỂN KHẢO NHỤC

  1. 1.món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土耳其旋轉烤肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict