土耳其旋轉烤肉
giản thể: 土耳其旋转烤肉
Tǔěrqíxuánzhuǎnkǎoròu
[ㄊㄨˇ ㄦˇ ㄑㄧˊ ㄒㄩㄢˊ ㄓㄨㄢˇ ㄎㄠˇ ㄖㄡˋ]
THỔ NHĨ KỲ HOÀN CHUYỂN KHẢO NHỤC
- 1.món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.