- 1.tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

例句Câu ví dụ
- 1
我學土耳其語。
wǒ xué Tǔěrqíyǔ。
Tôi học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 2
你說土耳其語嗎?
nǐ shuō Tǔěrqíyǔ ma?
Ngươi có nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?
- 3
我明白土耳其語。
wǒ míngbai Tǔěrqíyǔ。
Tôi hiểu được tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.