學華語Kaori Dict

ㄎㄨ

KHỐT

  1. 1.đào

Cách đọc khác:shèngbiến thể cũ của 聖|圣[sheng4]shèngthánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    威尼斯的聖馬可廣場在夏季總是擠滿了游客。

    Wēinísī de kū mǎ kě guǎngchǎng zài xiàjì zǒngshì jǐmǎn le yóukè。

    Sân vận động Thánh Mắc ở Venice luôn chật kín du khách vào mùa hè.

  • 2

    你在聖誕節去教堂嗎?

    nǐ zài kū dàn jié qù jiàotáng ma?

    Anh/chị có đi nhà thờ vào ngày lễ Giáng sinh không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣 nghĩa là gì? · Kaori Dict