學華語Kaori Dict

聖薩爾瓦多

giản thể: 圣萨尔瓦多

Shèngěrduō

ㄕㄥˋ ㄙㄚˋ ㄦˇ ㄨㄚˇ ㄉㄨㄛ

THÁNH TÁT NHĨ NGOÃ ĐA

  1. 1.San Salvador, thủ đô của El Salvador

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣萨尔瓦多 nghĩa là gì? · Kaori Dict