在先
zàixiān
[ㄗㄞˋ ㄒㄧㄢ]
TẠI TIÊN
- 1.đến trước
- 2.trước đó
- 3.ưu tiên
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trước
- 5.đầu tiên
- 6.trước đây

例句Câu ví dụ
- 1
我現在先付一半,以後再付另一半。
wǒ xiànzài xiān fù yībàn, yǐhòu zài fù lìngyībàn。
Tôi sẽ trả trước một nửa, sau đó sẽ trả thêm một nửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.