學華語Kaori Dict

在先

zàixiān

ㄗㄞˋ ㄒㄧㄢ

TẠI TIÊN

  1. 1.đến trước
  2. 2.trước đó
  3. 3.ưu tiên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trước
  2. 5.đầu tiên
  3. 6.trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    我現在先付一半,以後再付另一半。

    wǒ xiànzài xiān fù yībàn, yǐhòu zài fù lìngyībàn。

    Tôi sẽ trả trước một nửa, sau đó sẽ trả thêm một nửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在先 nghĩa là gì? · Kaori Dict