學華語Kaori Dict

在線

giản thể: 在线

zàixiàn

ㄗㄞˋ ㄒㄧㄢˋ

TẠI TUYẾN

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在線。

    wǒ zàixiàn。

    Ta đang trực tuyến

  • 2

    他總是在線。

    tā zǒngshì zàixiàn。

    Anh luôn trực tuyến

  • 3

    他經常在線。

    tā jīngcháng zàixiàn。

    Anh ấy thường xuyên online

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在線 nghĩa là gì? · Kaori Dict