例句Câu ví dụ
- 1
我在線。
wǒ zàixiàn。
Ta đang trực tuyến
- 2
他總是在線。
tā zǒngshì zàixiàn。
Anh luôn trực tuyến
- 3
他經常在線。
tā jīngcháng zàixiàn。
Anh ấy thường xuyên online
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
