學華語Kaori Dict

在意

zài

ㄗㄞˋ ㄧˋ

TẠI Ý

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    不必在意。

    bùbì zàiyì。

    Không cần để ý

  • 2

    有人在意嗎?

    yǒurén zàiyì ma?

    Ai quan tâm chứ

  • 3

    我不那麼在意。

    wǒ bù nàme zàiyì。

    Tôi không quan tâm nhiều lắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在意 nghĩa là gì? · Kaori Dict