例句Câu ví dụ
- 1
不必在意。
bùbì zàiyì。
Không cần để ý
- 2
有人在意嗎?
yǒurén zàiyì ma?
Ai quan tâm chứ
- 3
我不那麼在意。
wǒ bù nàme zàiyì。
Tôi không quan tâm nhiều lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
