- 1.theo ý tôi

例句Câu ví dụ
- 1
在我看來,你錯了。
zàiwǒkànlái, nǐ cuò le。
Theo tôi thì anh sai.
- 2
在我看來,他是有道理的。
zàiwǒkànlái, tā shì yǒudàoli de。
Theo tôi nghĩ, ông ấy có lý
- 3
在我看來很有意思!
zàiwǒkànlái hěn yǒuyìsi!
Theo tôi thì rất thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.