學華語Kaori Dict

在我看來

giản thể: 在我看来

zàikànlái

ㄗㄞˋ ㄨㄛˇ ㄎㄢˋ ㄌㄞˊ

TẠI NGÃ KHÁN LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我看來,你錯了。

    zàiwǒkànlái, nǐ cuò le。

    Theo tôi thì anh sai.

  • 2

    在我看來,他是有道理的。

    zàiwǒkànlái, tā shì yǒudàoli de。

    Theo tôi nghĩ, ông ấy có lý

  • 3

    在我看來很有意思!

    zàiwǒkànlái hěn yǒuyìsi!

    Theo tôi thì rất thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在我看来 nghĩa là gì? · Kaori Dict