例句Câu ví dụ
- 1
元旦就在眼前。
Yuándàn jiù zàiyǎnqián。
Tết Nguyên Đán đang đến gần
- 2
想乘的那班車在眼前開走了。
xiǎng chéng de nà bānchē zàiyǎnqián kāizǒu le。
Chiếc xe mà mình muốn đi đã chạy qua trước mặt
- 3
學佛一年,佛在眼前;學佛兩年,佛在大殿;學佛三年,佛在西天。
xué Fó yī nián, Fó zàiyǎnqián; xué Fó liǎng nián, Fó zài dàdiàn; xué Fó sān nián, Fó zài Xītiān。
Học Phật một năm, Phật ở trước mắt; học Phật hai năm, Phật ở điện thờ; học Phật ba năm, Phật ở Tây Thiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
