學華語Kaori Dict

在眼前

zàiyǎnqián

ㄗㄞˋ ㄧㄢˇ ㄑㄧㄢˊ

TẠI NHÃN TIỀN

  1. 1.bây giờ
  2. 2.hiện tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    元旦就在眼前。

    Yuándàn jiù zàiyǎnqián。

    Tết Nguyên Đán đang đến gần

  • 2

    想乘的那班車在眼前開走了。

    xiǎng chéng de nà bānchē zàiyǎnqián kāizǒu le。

    Chiếc xe mà mình muốn đi đã chạy qua trước mặt

  • 3

    學佛一年,佛在眼前;學佛兩年,佛在大殿;學佛三年,佛在西天。

    xué Fó yī nián, Fó zàiyǎnqián; xué Fó liǎng nián, Fó zài dàdiàn; xué Fó sān nián, Fó zài Xītiān。

    Học Phật một năm, Phật ở trước mắt; học Phật hai năm, Phật ở điện thờ; học Phật ba năm, Phật ở Tây Thiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在眼前 nghĩa là gì? · Kaori Dict