學華語Kaori Dict

地動儀

giản thể: 地动仪

dòng

ㄉㄧˋ ㄉㄨㄥˋ ㄧˊ

ĐỊA ĐỘNG NGHI

  1. 1.máy đo địa chấn đầu tiên trên thế giới do Trương Hoành 張衡|张衡[Zhang1 Heng2] phát minh năm 132
  2. 2.viết tắt của 候風地動儀|候风地动仪[hou4 feng1 di4 dong4 yi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地动仪 nghĩa là gì? · Kaori Dict