學華語Kaori Dict

地區

giản thể: 地区

ㄉㄧˋ ㄑㄩ

ĐỊA KHU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.địa phương
  2. 2.khu vực
  3. 3.quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.vùng
  2. 5.khu
  3. 6.ví dụ như hậu tố tên thành phố, có nghĩa là quận hoặc huyện (khu vực do thành phố cấp địa khu hoặc thành phố cấp huyện quản lý)
  4. 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個地區的面積很大。

    zhè ge dì qū de miàn jī hěn dà

    Diện tích của khu vực này rất lớn

  • 2

    這個地區很貧困。

    zhè ge dì qū hěn pín kùn

    Khu vực này rất nghèo

  • 3

    沿海地區經濟發達。

    yán hǎi dì qū jīng jì fā dá

    Khu vực ven biển phát triển kinh tế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地区 nghĩa là gì? · Kaori Dict