- 1.địa phương
- 2.khu vực
- 3.quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.vùng
- 5.khu
- 6.ví dụ như hậu tố tên thành phố, có nghĩa là quận hoặc huyện (khu vực do thành phố cấp địa khu hoặc thành phố cấp huyện quản lý)
- 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個地區的面積很大。
zhè ge dì qū de miàn jī hěn dà
Diện tích của khu vực này rất lớn
- 2
這個地區很貧困。
zhè ge dì qū hěn pín kùn
Khu vực này rất nghèo
- 3
沿海地區經濟發達。
yán hǎi dì qū jīng jì fā dá
Khu vực ven biển phát triển kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.