學華語Kaori Dict

地獄

giản thể: 地狱

ㄉㄧˋ ㄩˋ

ĐỊA NGỤC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.địa ngục
  2. 2.âm ti
  3. 3.âm phủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Phật giáo) Naraka

例句Câu ví dụ

  • 1

    他人即地獄。

    tārén jí dìyù。

    Người khác chính là địa ngục

  • 2

    地獄什麼樣?

    dìyù shénmeyàng?

    Hell như thế nào

  • 3

    你的靈魂已經墜進地獄了。

    nǐ de línghún yǐjīng zhuì jìn dìyù le。

    Hồn anh đã rơi xuống địa ngục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地狱 nghĩa là gì? · Kaori Dict