地道
dìdào
[ㄉㄧˋ ㄉㄠˋ]
ĐỊA ĐẠO
HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ
- 1
她大方地道歉。
tā dàfang dìdào qiàn。
Cô ấy chân thành xin lỗi
- 2
他講一口地道的俄語。
tā jiǎng yīkǒu dìdào de Éyǔ。
Anh ấy nói tiếng Nga rất thuần thục
- 3
這樣說是不是更加地道呢?
zhèyàng shuō shìbushì gèngjiā dìdào ne?
Nói như vậy có tự nhiên hơn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.