學華語Kaori Dict

地道

dào

ㄉㄧˋ ㄉㄠˋ

ĐỊA ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.đường hầm
  2. 2.đường đắp cao

Cách đọc khác:dìdaochính thống

例句Câu ví dụ

  • 1

    她大方地道歉。

    tā dàfang dìdào qiàn。

    Cô ấy chân thành xin lỗi

  • 2

    他講一口地道的俄語。

    tā jiǎng yīkǒu dìdào de Éyǔ。

    Anh ấy nói tiếng Nga rất thuần thục

  • 3

    這樣說是不是更加地道呢?

    zhèyàng shuō shìbushì gèngjiā dìdào ne?

    Nói như vậy có tự nhiên hơn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地道 nghĩa là gì? · Kaori Dict