地震烈度
dìzhènlièdù
[ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ ㄌㄧㄝˋ ㄉㄨˋ]
ĐỊA CHẤN LIỆT ĐỘ
- 1.cường độ động đất (thước đo sức tàn phá)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.