學華語Kaori Dict

場地

giản thể: 场地

chǎng

ㄔㄤˇ ㄉㄧˋ

TRƯỜNG ĐỊA

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.không gian
  2. 2.địa điểm
  3. 3.nơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sân thể thao

例句Câu ví dụ

  • 1

    比賽的場地很大。

    bǐ sài de chǎng dì hěn dà

    Sân thi đấu rất rộng

  • 2

    我們的場地不久前翻新了。

    wǒmen de chǎngdì bùjiǔqián fānxīn le。

    Sân vận động của chúng tôi vừa được sửa chữa

  • 3

    她在演唱會的場地販賣毒品。

    tā zài yǎnchànghuì de chǎngdì fànmài dúpǐn。

    Cô ấy bán ma túy tại địa điểm tổ chức concert

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

场地 nghĩa là gì? · Kaori Dict