均可
jūnkě
[ㄐㄩㄣ ㄎㄜˇ]
QUÂN KHẢ
- 1.đều được
- 2.đều có thể
- 3.cả hai đều được
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cả hai đều có thể
- 5.cũng có thể

例句Câu ví dụ
- 1
所有持有學生證的學生均可進入圖書館。
suǒyǒu chíyǒu xuéshengzhèng de xuésheng jūnkě jìnrù túshūguǎn。
Tất cả sinh viên có thẻ sinh viên đều có thể vào thư viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.