學華語Kaori Dict

均可

jūn

ㄐㄩㄣ ㄎㄜˇ

QUÂN KHẢ

  1. 1.đều được
  2. 2.đều có thể
  3. 3.cả hai đều được
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cả hai đều có thể
  2. 5.cũng có thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有持有學生證的學生均可進入圖書館。

    suǒyǒu chíyǒu xuéshengzhèng de xuésheng jūnkě jìnrù túshūguǎn。

    Tất cả sinh viên có thẻ sinh viên đều có thể vào thư viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

均可 nghĩa là gì? · Kaori Dict