均差
jūnchā
[ㄐㄩㄣ ㄔㄚ]
QUÂN SAI
- 1.(phân tích số) sai phân chia
- 2.(thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!