坎德拉
kǎndélā
[ㄎㄢˇ ㄉㄜˊ ㄌㄚ]
KHẢM ĐỨC LẠP
- 1.candela (đơn vị cường độ sáng)
- 2.chuẩn nến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
[ㄎㄢˇ ㄉㄜˊ ㄌㄚ]
KHẢM ĐỨC LẠP
