例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡堅果。
tā xǐhuan jiānguǒ。
Anh ấy thích hạt dẻ
- 2
這只松鼠對堅果過敏。
zhè zhǐ sōngshǔ duì jiānguǒ guòmǐn。
Con sóc này bị dị ứng với hạt坚果
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
