學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坦尚尼亞
坦尚尼亞
giản thể:
坦尚尼亚
Tǎn
shàng
ní
yà
[ㄊㄢˇ ㄕㄤˋ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ]
THẢN THƯỢNG NI Á
1.
Tanzania (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高尚
gāoshàng
cao quý
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
平坦
píngtǎn
bằng phẳng
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
坦白
tǎnbái
thành thật
尚
shàng
vẫn
和尚
héshang
nhà sư Phật giáo
時尚
shíshàng
thời trang
逐字解
Từng chữ trong từ
坦
thản, đất
phẳng
尚
thượng, chuộng
vẫn
尼
ni
ni cô
亞
á
Á châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坦尚尼亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict