坦言
tǎnyán
[ㄊㄢˇ ㄧㄢˊ]
THẢN NGÔN
TOCFL 6
- 1.nói thẳng thắn
- 2.thừa nhận một cách thẳng thắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
[ㄊㄢˇ ㄧㄢˊ]
THẢN NGÔN
