學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墊被
墊被
giản thể:
垫被
diàn
bèi
[ㄉㄧㄢˋ ㄅㄟˋ]
ĐIẾM BỊ
1.
nệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
被
bèi
chăn
被子
bèizi
chăn
被動
bèidòng
bị động
被迫
bèipò
bị ép buộc
被告
bèigào
bị cáo
墊子
diànzi
đệm; thảm; miếng lót
墊
diàn
đệm
墊底
diàndǐ
để cái gì đó xuống đáy
逐字解
Từng chữ trong từ
墊
điếm
tiền đặt trước, chi trả thay người khác
被
bị
thể hiện trạng thái bị tác động
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墊背
diànbèi
làm vật hi sinh
點背
diǎnbèi
(tiếng địa phương) gặp xui xẻo
記憶技巧
Mẹo nhớ
被
BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
垫被 nghĩa là gì? · Kaori Dict