學華語Kaori Dict

埃塞俄比亞

giản thể: 埃塞俄比亚

Āisàié

ㄞ ㄙㄞˋ ㄜˊ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ

AI TÁI NGA TỶ Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃塞俄比亞是東非洲最大的國家。

    Āisàiébǐyà shì Dōngfēi zhōu zuì dà de guójiā。

    Ethiopia là quốc gia lớn nhất ở Đông Phi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃塞俄比亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict