學華語Kaori Dict

埃塞俄比亞界

giản thể: 埃塞俄比亚界

Āisàiéjiè

ㄞ ㄙㄞˋ ㄜˊ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ ㄐㄧㄝˋ

AI TÁI NGA TỶ Á GIỚI

  1. 1.Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃塞俄比亞界 nghĩa là gì? · Kaori Dict