學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
埃斯庫羅斯
埃斯庫羅斯
giản thể:
埃斯库罗斯
Āi
sī
kù
luó
sī
[ㄞ ㄙ ㄎㄨˋ ㄌㄨㄛˊ ㄙ]
AI TƯ KHỐ LA TƯ
1.
Aeschylus (khoảng 524 TCN - khoảng 455 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả của Người Ba Tư, Bảy người chống Thebes, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
羅
luó
vải mùng
寶庫
bǎokù
kho báu
數據庫
shùjùkù
cơ sở dữ liệu
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
埃
ai
bụi mịn, bụi bẩn
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
羅
la
lưới bắt chim
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
埃斯库罗斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict