埃斯特朗
Āisītèlǎng
[ㄞ ㄙ ㄊㄜˋ ㄌㄤˇ]
AI TƯ ĐẶC LÃNG
- 1.Anders Jonas Angstrom hoặc Ångström (1814-1874), nhà vật lý Thụy Điển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.