學華語Kaori Dict

埃爾多安

giản thể: 埃尔多安

Āiěrduōān

ㄞ ㄦˇ ㄉㄨㄛ ㄢ

AI NHĨ ĐA AN

  1. 1.Erdogan (tên)
  2. 2.Recep Tayyip Erdoğan (1954-), chính trị gia Thổ Nhĩ Kỳ, thủ tướng 2003-2014, tổng thống 2014-

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃爾多安是土耳其總統。

    Āiěrduōān shì Tǔěrqí zǒngtǒng。

    Erdogan là tổng thống của Thổ Nhĩ Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃爾多安 nghĩa là gì? · Kaori Dict