- 1.quận phía bắc thành phố
- 2.quận Thành Bắc của thành phố Tây Ninh 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 shi4], Thanh Hải
Cách đọc khác:ChéngběiQū — Chengbei, một quận của thành phố Xining 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 Shi4], tỉnh Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.