城巴佬
chéngbalǎo
[ㄔㄥˊ ㄅㄚ˙ ㄌㄠˇ]
THÀNH BA LÃO
- 1.Chengbei, (thông tục) (trào phúng) "người thành thị", người thành phố thiếu hiểu biết cơ bản về nông thôn hoặc thế giới tự nhiên (từ chơi chữ với 乡巴佬|xiang1 ba5 lao3)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).