學華語Kaori Dict

城巴佬

chéngbalǎo

ㄔㄥˊ ㄅㄚ˙ ㄌㄠˇ

THÀNH BA LÃO

  1. 1.Chengbei, (thông tục) (trào phúng) "người thành thị", người thành phố thiếu hiểu biết cơ bản về nông thôn hoặc thế giới tự nhiên (từ chơi chữ với 乡巴佬|xiang1 ba5 lao3)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城巴佬 nghĩa là gì? · Kaori Dict