學華語Kaori Dict

城管

chéngguǎn

ㄔㄥˊ ㄍㄨㄢˇ

THÀNH QUẢN

  1. 1.nhân viên thực thi pháp luật chính quyền địa phương
  2. 2.quản lý đô thị (viết tắt của 城市管理行政執法局|城市管理行政执法局[Cheng2 shi4 Guan3 li3 Xing2 zheng4 Zhi2 fa3 ju2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城管 nghĩa là gì? · Kaori Dict