學華語Kaori Dict

ㄩˋ

VỰC

  1. 1.lĩnh vực
  2. 2.khu vực
  3. 3.vùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.miền (phân loại học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個區域有很多商店。

    zhège qūyù yǒu hěn duō shāngdiàn。

    Khu vực này có nhiều cửa hàng

  • 2

    那魚棲息在淡水域中。

    nà yú qīxī zài Dànshuǐ yù zhōng。

    Loài cá đó sống trong nước ngọt

  • 3

    在國家的這片區域幾乎不下雪。

    zài guójiā de zhè piàn qūyù jīhūbù xiàxuě。

    Trong khu vực này của quốc gia gần như không bao giờ tuyết rơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

域 nghĩa là gì? · Kaori Dict