域外
yùwài
[ㄩˋ ㄨㄞˋ]
VỰC NGOẠI
- 1.ngoài nước
- 2.ở nước ngoài
- 3.nước ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngoại lãnh thổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.