域多利皇后
Yùduōlìhuánghòu
[ㄩˋ ㄉㄨㄛ ㄌㄧˋ ㄏㄨㄤˊ ㄏㄡˋ]
VỰC ĐA LỢI HOÀNG HẬU
- 1.Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.