基桑加尼
Jīsāngjiāní
[ㄐㄧ ㄙㄤ ㄐㄧㄚ ㄋㄧˊ]
CƠ TANG GIA NI
- 1.Kisangani (thành phố ở Cộng hòa Dân chủ Congo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.