例句Câu ví dụ
- 1
他們是基督教徒。
tāmen shì Jīdūjiàotú。
Họ là người theo đạo Kitô
- 2
我是基督教徒,而他則是佛教徒。
wǒ shì Jīdūjiàotú, ér tā zé shì Fójiàotú。
Tôi là Kitô giáo, còn anh ấy là Phật giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
