學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基督教派
基督教派
Jī
dū
jiào
pài
[ㄐㄧ ㄉㄨ ㄐㄧㄠˋ ㄆㄞˋ]
CƠ ĐỐC GIÁO PHÁI
1.
phái Cơ Đốc giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教
jiāo
dạy
教育
jiàoyù
giáo dục
教室
jiàoshì
phòng học
教學
jiàoxué
giảng dạy; hướng dẫn
教師
jiàoshī
giáo viên
基本
jīběn
cơ bản
派
pài
bè phái
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
督
đốc
giám sát
教
giáo, giao
dạy, lớp học
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
記憶技巧
Mẹo nhớ
教
GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基督教派 nghĩa là gì? · Kaori Dict