學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基礎結構
基礎結構
giản thể:
基础结构
jī
chǔ
jié
gòu
[ㄐㄧ ㄔㄨˇ ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ]
CƠ SỞ KẾT CẤU
1.
cơ sở hạ tầng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結果
jiéguǒ
kết quả
結束
jiéshù
chấm dứt
結婚
jiéhūn
kết hôn
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
結合
jiéhé
kết hợp
團結
tuánjié
đoàn kết
結論
jiélùn
kết luận
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
礎
sở, sờ
đá nền, đá trụ
結
kết
nút
構
cấu
khung, cấu trúc, công trình
記憶技巧
Mẹo nhớ
結
KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基础结构 nghĩa là gì? · Kaori Dict